savoir faire
/'sævwɑ:'feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khôn khéo, sự khéo léo trong ứng xử: "Savoir faire" chỉ khả năng ứng xử một cách tự tin, tinh tế và phù hợp trong các tình huống xã hội, đặc biệt là những tình huống phức tạp hoặc trang trọng. Đây là phẩm chất của một người biết phải làm gì và làm như thế nào một cách đúng đắn và thanh lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She handled the difficult client with remarkable savoir faire. (Cô ấy đã xử lý vị khách hàng khó tính với sự khôn khéo đáng ngưỡng mộ.)
- His natural savoir faire makes him an excellent diplomat. (Sự khéo léo bẩm sinh của anh ấy khiến anh trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.)
- The party required a certain level of savoir faire. (Bữa tiệc đòi hỏi một mức độ khéo léo nhất định trong ứng xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To lack savoir faire": thiếu sự khéo léo, tế nhị.
- His blunt comments showed a complete lack of savoir faire. (Những bình luận thẳng thừng của anh ta cho thấy sự thiếu hoàn toàn khéo léo trong ứng xử.)
"With effortless savoir faire": với sự khôn khéo một cách tự nhiên, dễ dàng.
- She navigated the formal dinner with effortless savoir faire. (Cô ấy đã tham dự bữa tối trang trọng với sự khéo léo hết sức tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Savoir-vivre (n): phép lịch sự, cách cư xử lịch thiệp trong xã hội (một từ tiếng Pháp khác, thường dùng để chỉ kiến thức về các quy tắc xã giao).
- Tact (n): sự tế nhị, sự khéo xử.
- Finesse (n): sự tinh tế, sự khéo léo tinh vi.
Từ đồng nghĩa
- Social grace: sự thanh lịch, duyên dáng trong giao tiếp xã hội.
- Poise: sự điềm tĩnh, tự tin.
- Diplomacy: tài ngoại giao, sự khéo léo trong đối nhân xử thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "savoir faire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "savoir faire". Từ này thường được dùng như một khái niệm độc lập.)
danh từ
- sự khôn khéo, sự khéo léo